Dịch nghĩa:

Anh ấy luôn đối đầu với kẻ mạnh và bênh vực kẻ yếu.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thường thông thường
mạnh mẽ
Giả người
Đối đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
Kháng đối đầu; chống lại; thách thức; phản đối
Nhược yếu
Vị hương vị; vị
Phương hướng; người; lựa chọn