Dịch nghĩa:
彼は屋根からまっさかさまに落ちた。
Anh ấy đã rơi thẳng đứng từ mái nhà.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
根
Căn
rễ; căn bản; đầu (mụn)
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn