Dịch nghĩa:
彼は寝る前にちょっと新聞に目を通した。
Anh ấy nhìn lướt qua tờ báo trước khi đi ngủ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
前
Tiền
phía trước; trước
新
Tân
mới
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v