Dịch nghĩa:

Anh ấy có những cuốn sách về tôn giáo.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tông tôn giáo; phái
Giáo giáo dục
Quan kết nối; cổng; liên quan
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Trì cầm; giữ