Dịch nghĩa:

Anh ấy đã giả dạng thành nữ cảnh sát để tiếp cận cô ấy.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Phụ phụ nữ; vợ; cô dâu
Nhân người
Cảnh cảnh báo; răn dạy
Quan quan chức; chính phủ
đóng giả; hóa trang; cải trang; ván mỏng
Trang trang phục; ăn mặc; giả vờ; cải trang; tuyên bố
Nữ phụ nữ
Cận gần; sớm; giống như; tương đương