Dịch nghĩa:
彼は娘に新しいドレスを買ってやった。
Anh ấy đã mua một chiếc váy mới cho con gái mình.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
娘
Nương
con gái
新
Tân
mới
買
Mãi
mua