Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
大変
たいへん
ねむくて、
夕刊
ゆうかん
も
読
よ
めなかった。
Anh ấy rất buồn ngủ đến mức không thể đọc được tờ tối.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
大変
たいへん
rất; rất nhiều; khủng khiếp; kinh khủng
眠い
ねむい
buồn ngủ
夕刊
ゆうかん
báo chiều
読める
よめる
Có thể đọc
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
大
Đại
lớn; to
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
夕
Tịch
buổi tối
刊
Khan
xuất bản; khắc
読
Độc
đọc