Dịch nghĩa:
彼は善悪の区別がつけられないのだ。
Anh ấy không thể phân biệt được thiện và ác.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
善
Thiện
đức hạnh; tốt; thiện
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
区
Khu
quận; khu vực
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt