Dịch nghĩa:
彼は君に何をしたらいいか教えましたか。
Anh ấy đã chỉ cho em biết nên làm gì chưa?
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
何
Hà
gì
教
Giáo
giáo dục