Dịch nghĩa:
彼は冗談のつもりでそう言ったんだ。
Anh ấy nói vậy chỉ là đùa thôi.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
冗
Nhũng
thừa
談
Đàm
thảo luận; nói chuyện
言
Ngôn
nói; từ