Dịch nghĩa:

Anh ấy rất ngưỡng mộ diễn viên Olivier.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Bài haiku; diễn viên
Ưu dịu dàng; vượt trội
Đối đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
Tán tán thành; khen ngợi
Thán thở dài; than thở; rên rỉ; đau buồn; thở dài ngưỡng mộ
Niệm mong muốn; ý thức; ý tưởng; suy nghĩ; cảm giác; mong muốn; chú ý
Bão ôm; ôm; giữ trong tay