Dịch nghĩa:

Anh ấy đã đề xuất giải pháp nào chưa?

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Giải giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
Quyết quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
Sách kế hoạch; chính sách
Đề đề xuất; mang theo; mang theo tay
Án kế hoạch; đề xuất; bản thảo; suy nghĩ; lo sợ; đề nghị; ý tưởng; kỳ vọng; lo lắng; bàn; ghế dài