Dịch nghĩa:
彼は何とすばらしいテニス選手なんだろう。
Anh ấy là một tay chơi tennis tuyệt vời đến thế nào nhỉ!
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
何
Hà
gì
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
手
Thủ
tay