Dịch nghĩa:

Anh ấy tiến bộ hơn nhiều so với các sinh viên khác.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tha khác; khác nữa; những cái khác
Học học; khoa học
Sinh sinh; cuộc sống
Tiến tiến lên; tiến bộ