Dịch nghĩa:
彼は人ごみの中をひじでかきわけて進んだ。
Anh ấy đã dùng khuỷu tay xông pha qua đám đông.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
人
Nhân
người
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ