Dịch nghĩa:
彼は交渉させるには手づよい人です。
Anh ấy là người rất giỏi trong việc đàm phán.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
渉
Thiệp
qua sông; liên quan
手
Thủ
tay
人
Nhân
người