Dịch nghĩa:
彼は並はずれた知能の持ち主である。
Anh ấy là người có trí tuệ phi thường.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
並
Tịnh
hàng; và; ngoài ra; cũng như; xếp hàng; ngang hàng với; đối thủ; bằng
知
Tri
biết; trí tuệ
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
持
Trì
cầm; giữ
主
Chủ
chủ; chính