Dịch nghĩa:

Anh ấy khác với hầu hết sinh viên khác.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thế thế hệ; thế giới
Gian khoảng cách; không gian
Nhất một
Bàn người vận chuyển; mang; tất cả; chung; loại; kiểu
Học học; khoa học
Sinh sinh; cuộc sống
Vi khác biệt; khác