Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
一日
ついたち
に
二
に
食
しょく
しかとらない
習慣
しゅうかん
だ。
Anh ấy có thói quen chỉ ăn hai bữa một ngày.
Ngữ pháp:
N しか~ない (N shika~nai)
Biểu thị 'chỉ', 'không gì ngoài', hoặc 'không có gì khác'.
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
1日
ついたち
ngày đầu tháng
二
に
hai
食
しょく
thực phẩm; đồ ăn
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
習慣
しゅうかん
thói quen
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
一
Nhất
một
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
二
Nhị
hai
食
Thực
ăn; thực phẩm
習
Tập
học
慣
Quán
quen; thành thạo