Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はボールを
取
と
ろうとジャンプした。
Anh ấy đã nhảy lên để bắt bóng.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
ジャンプ
nhảy
為る
する
làm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
取
Thủ
lấy; nhận