Dịch nghĩa:
彼はベンチに腰掛けタバコを吸った。
Anh ấy ngồi trên ghế dài và hút thuốc.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
腰
Yêu
hông; eo; thắt lưng; ván ốp thấp
掛
Quải
treo; phụ thuộc; đến; thuế; đổ
吸
Hấp
hút; hít