Dịch nghĩa:
彼はベストセラーを書いて一財産作った。
Anh ấy đã viết một cuốn sách bán chạy và kiếm được một gia tài.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
書
Thư
viết
一
Nhất
một
財
Tài
tài sản; tiền; của cải
産
Sản
sản phẩm; sinh
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị