Dịch nghĩa:
彼はヘビみたいな変わった動物が好きなんだよ。
Anh ấy thích những loài động vật kỳ lạ như rắn.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó