Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はフランス
語
ご
は
知
し
らないと
答
こた
えた。
Anh ấy đã trả lời rằng không biết tiếng Pháp.
Ngữ pháp:
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
知る
しる
biết; nhận thức
答える
こたえる
trả lời
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
知
Tri
biết; trí tuệ
答
Đáp
giải pháp; câu trả lời