Dịch nghĩa:
彼はピストルを取ろうと手を伸ばした。
Anh ấy đã với tay để lấy khẩu súng.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
取
Thủ
lấy; nhận
手
Thủ
tay
伸
Thân
mở rộng; kéo dài