Dịch nghĩa:

Anh ấy kiếm sống bằng việc chơi piano.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Diễn biểu diễn; diễn xuất
Tấu chơi nhạc; nói với vua; hoàn thành
Sinh sinh; cuộc sống
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng