Dịch nghĩa:
彼はビジネスマンではなく外交官だ。
Anh ấy không phải là doanh nhân mà là nhà ngoại giao.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
外
Ngoại
bên ngoài
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
官
Quan
quan chức; chính phủ