Dịch nghĩa:
彼はハンサムで才気も金もある紳士である。
Anh ấy là một quý ông đẹp trai, tài giỏi và giàu có.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
才
Tài
thiên tài; tuổi; thước khối
気
Khí
tinh thần; không khí
金
Kim
vàng
紳
Thân
quý ông
士
Sĩ
quý ông; học giả