Dịch nghĩa:

Anh ấy thích xem các trận bóng chày trên ti vi.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
đồng bằng; cánh đồng
Cầu quả bóng
Thí thử; kiểm tra
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
Hảo thích; dễ chịu; thích cái gì đó