Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はチームで
最
もっとも
も
優
すぐ
れた
選手
せんしゅ
だと
思
おも
う。
Tôi nghĩ anh ấy là cầu thủ xuất sắc nhất trong đội.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
チーム
đội
最も
もっとも
Nhất
優れる
すぐれる
vượt trội; xuất sắc
選手
せんしゅ
cầu thủ; vận động viên; thành viên đội
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
手
Thủ
tay
思
Tư
nghĩ