Dịch nghĩa:
彼はタコスやピザのような食べ物が好きだ。
Anh ấy thích những món ăn như taco và pizza.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
食
Thực
ăn; thực phẩm
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó