Dịch nghĩa:
彼はスポーツが好きではない。僕も好きではない。
Anh ấy không thích thể thao. Tôi cũng vậy.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam