Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はシャツをインクのしみで
汚
よご
した。
Anh ta đã làm bẩn áo sơ mi bằng vết mực.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
シャツ
áo lót; áo ba lỗ
インク
mực
汚す
よごす
làm bẩn
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
汚
Ô
bẩn; ô nhiễm; ô nhục