Dịch nghĩa:
彼はサッカー部のレギュラーだった。
Anh ấy đã là thành viên chính thức của đội bóng đá.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí