サッカー部 [Bộ]

サッカーぶ

Danh từ chung

câu lạc bộ bóng đá (ở trường)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれはサッカーのレギュラーだった。
Anh ấy đã là thành viên chính thức của đội bóng đá.
かれはサッカーはいっている。
Anh ấy đã tham gia đội bóng đá.