Dịch nghĩa:
彼はサッカーをするのが最も好きだ。
Anh ấy thích chơi bóng đá nhất.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó