Dịch nghĩa:
彼はオフィスにいない。仕事を辞めたのかもしれない。
Anh ấy không ở văn phòng. Có thể anh ấy đã nghỉ việc.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
辞
Từ
từ chức; từ ngữ