Dịch nghĩa:
彼はイギリスで生まれたが、英語がとてもへたくそだ。
Anh ấy sinh ra ở Anh nhưng tiếng Anh rất tệ.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
生
Sinh
sinh; cuộc sống
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ