Dịch nghĩa:
彼はアメリカ大使館の外交官である。
Anh ấy là một nhà ngoại giao tại Đại sứ quán Mỹ.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
大
Đại
lớn; to
使
Sử
sử dụng; sứ giả
館
Quán
tòa nhà; dinh thự
外
Ngoại
bên ngoài
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
官
Quan
quan chức; chính phủ