Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はアメリカの
紳士
しんし
ではありませんか。
Anh ấy không phải là quý ông Mỹ sao?
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
紳士
しんし
quý ông
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
紳
Thân
quý ông
士
Sĩ
quý ông; học giả