Dịch nghĩa:

Anh ấy thường viết liên tục nhiều giờ liền.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Độ độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian
Thư viết
Tục tiếp tục; chuỗi; phần tiếp theo