Dịch nghĩa:
彼はゆうべ飲みすぎたに違いありません。
Chắc chắn tối qua anh ấy đã uống quá nhiều.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
飲
Ẩm
uống
違
Vi
khác biệt; khác