Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれはもう今いまごろまでには終おわっているはずだ。
Anh ấy lẽ ra đã xong việc vào lúc này.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~はずだ (〜hazu da)

Diễn tả một kỳ vọng, 'nên' hoặc 'được cho là'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
もう
đã; rồi
今頃
いまごろ
khoảng thời gian này
終わる
おわる
kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại
筈
はず
nên (là); chắc chắn (là); dự kiến (là); phải (là)

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
今
Kim bây giờ
終
Chung kết thúc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật