Dịch nghĩa:
彼はみんなから尊敬されたいと思った。
Anh ấy muốn được mọi người tôn trọng.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
尊
Tôn
tôn kính; quý giá; quý báu; cao quý; tôn vinh
敬
Kính
kính sợ; tôn trọng; tôn vinh; kính trọng
思
Tư
nghĩ