Dịch nghĩa:
彼はひっきりなしに他人を批評する。
Anh ấy liên tục chỉ trích người khác.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
人
Nhân
người
批
Phê
phê bình; đánh giá
評
Bình
đánh giá; phê bình; bình luận