Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はにこにこしながら
私
わたし
の
背中
せなか
を
軽
かる
くたたいた。
Anh ấy cười tươi và vỗ nhẹ vào lưng tôi.
Ngữ pháp:
~ながら (〜nagara)
Diễn tả làm hai việc đồng thời hoặc cùng lúc.
JLPT N2
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
為る
する
làm
私
わたくし
tôi
背中
せなか
lưng (cơ thể)
軽い
かるい
nhẹ (tức là không nặng); cảm giác nhẹ (tức là ít kháng cự, di chuyển dễ dàng)
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
私
Tư
tư nhân; tôi
背
Bối
chiều cao; lưng; phía sau; không tuân theo; chống lại; phản bội; nổi loạn
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
軽
Khinh
nhẹ nhàng; không quan trọng