Dịch nghĩa:
彼はなんてよい天気なのだろうと叫んだ。
Anh ấy đã kêu lên rằng thời tiết thật đẹp.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
気
Khí
tinh thần; không khí
叫
Khiếu
kêu la