Dịch nghĩa:
彼はなかなか権威に屈するような男ではない。
Anh ấy không phải là người dễ khuất phục trước quyền lực.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
威
Uy
đe dọa; uy nghi; oai phong; đe dọa
屈
Khuất
nhượng bộ; uốn cong; chùn bước; khuất phục
男
Nam
nam