Dịch nghĩa:

Anh ấy sống ở đâu đó gần công viên.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Công công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
Viên công viên; vườn; sân; nông trại
Biên vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
Trụ cư trú; sống