Dịch nghĩa:
彼はどうやって損失を償うのだろうか。
Làm thế nào anh ấy có thể bồi thường cho những tổn thất?
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
損
Tổn
thiệt hại; mất mát; bất lợi; tổn thương; làm tổn thương
失
Thất
mất; lỗi
償
Thường
bồi thường